屛帷

bình duy

Hán Việt: bình duy

Tổng quan

Tấm màn che

Cấu tạo: 屛 (bình) + 帷 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn che

Từ liên quan

Gần nghĩa

屛廁 · 屛息 · 屛條 · 屛氣 · 屛泥 · 屛蕃 · 屛障 · 屛風