屛息 bình tức Hán Việt: bình tức Tổng quan Cũng như Bình khí 屛氣 Cấu tạo: 屛 (bình) + 息 (tức)Hán Việtbình tứcTừ loạiđộngCấu tạo屛 + 息 · bình + tức nghĩa thành phần: bình + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nín thở Từ liên quan Gần nghĩa屛帷 · 屛廁 · 屛條 · 屛氣 · 屛泥 · 屛蕃 · 屛障 · 屛風