屛蕃

bình phiền

Hán Việt: bình phiền

Tổng quan

Tấn phên che. Chỉ ông tướng hoặc vị đại thần, coi như tấn phên che chở quốc gia

Cấu tạo: 屛 (bình) + 蕃 (phiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tướng trấn

Từ liên quan

Gần nghĩa

屛帷 · 屛廁 · 屛息 · 屛條 · 屛氣 · 屛泥 · 屛障 · 屛風