屨縷 jù lǚ·lũ lũ Hán Việt: lũ lũ · Pinyin: jù lǚ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.织屦缉麻。 Cấu tạo: 屨 (lũ) + 縷 (lũ)Pinyinjù lǚHán Việtlũ lũCấu tạo屨 + 縷 · lũ + lũ nghĩa thành phần: lũ + lũ Từ liên quan Gần nghĩa縷析 · 縷縷 · 縷陳 · 缕析 · 缕缕 · 縷述 · 缕陈 · 屦企