山核桃差着一槅兒

shān hé táo chà zhe yī gé ér san hạch đào soa trứ nhất cách nhi

Hán Việt: san hạch đào soa trứ nhất cách nhi · Pinyin: shān hé táo chà zhe yī gé ér

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hạch) + (đào) + (soa) + (trứ) + (nhất) + (cách) + (nhi)