山河易改,本性難移

shān hé yì gǎi,běn xìng nán yí

Pinyin: shān hé yì gǎi,běn xìng nán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hà) + (dịch) + (cải) + + (bổn) + (tính) + (nan) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的性格習慣很難改變。元.無名氏《謝金吾》第三折:「可不的山河易改,本性難移。」也作「江山易改,本性難移」。