山陰道上,應接不暇
Pinyin: shān yīn dào shàng,yìng jiē bù xiá
Tổng quan
Cấu tạo: 山 (san) + 陰 (âm) + 道 (đạo) + 上 (thượng) + , + 應 (ứng) + 接 (tiếp) + 不 (bất) + 暇 (hạ)
Pinyin: shān yīn dào shàng,yìng jiē bù xiá
Cấu tạo: 山 (san) + 陰 (âm) + 道 (đạo) + 上 (thượng) + , + 應 (ứng) + 接 (tiếp) + 不 (bất) + 暇 (hạ)