岔调

chà diàoxóa điều

Hán Việt: xóa điều · Pinyin: chà diào

Tổng quan

(giọng) khàn

Cấu tạo: 岔 (xóa) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khản
  • Cihui không tự nhiên
  • Cihui (âm nhạc) lệch tông

Eng

  • Cihui (of a voice) husky; hoarse; affected; (music) to go off-key

Từ liên quan

Gần nghĩa

岔口 · 岔子 · 岔开 · 岔换 · 岔換 · 岔气 · 岔氣 · 岔流