Tổng quan
Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 玨 (giác) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
- Hán Việt
- lĩnh giác hòa thượng
- Cấu tạo
- 嶺 + 玨 + 和 + 尚 · lĩnh + giác + hòa + thượng
nghĩa thành phần: lĩnh + giác + hòa + thượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
和尚打伞 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 和尚吃八方 · 和尚庙 · 和尚稻 · 和尚菜