崑崙失火,玉石俱焚
Pinyin: kūn lún shī huǒ,yù shí jù fén
Tổng quan
Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 失 (thất) + 火 (hỏa) + , + 玉 (ngọc) + 石 (thạch) + 俱 (câu) + 焚 (phần)
Pinyin: kūn lún shī huǒ,yù shí jù fén
Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 失 (thất) + 火 (hỏa) + , + 玉 (ngọc) + 石 (thạch) + 俱 (câu) + 焚 (phần)