崛多

quật đa

Hán Việt: quật đa

Tổng quan

(人名)優婆崛多之略。出於佛滅後百年之羅漢名。見優婆崛多條。義楚六帖七曰:「迦葉創其綱維,崛多分其修貫。」☸

Cấu tạo: 崛 (quật) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)優婆崛多之略。出於佛滅後百年之羅漢名。見優婆崛多條。義楚六帖七曰:「迦葉創其綱維,崛多分其修貫。」☸
  • Tần suất từ [bktd] quật đa (人名)優婆崛多之略。出於佛滅後百年之羅漢名。見優婆崛多條。義楚六帖七曰:「迦葉創其綱維,崛多分其修貫。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云