崟岌

yín jí

Pinyin: yín jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高险的山。

Cấu tạo: 崟 + 岌 (ngập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高险的山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岌岌 · 岌嶪 · 岌岌可危 · 岌峇 · 岌峨 · 岌峩 · 岌峲 · 岌嶷