崷直 qiú zhí Pinyin: qiú zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹峻峭。 Cấu tạo: 崷 + 直 (trực)Pinyinqiú zhíCấu tạo崷 + 直 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹峻峭。 Từ liên quan Gần nghĩa直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列