嶔嵌 qīn qiàn Pinyin: qīn qiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻不平。 2.指险峻的山。 Cấu tạo: 嶔 + 嵌 (khảm)Pinyinqīn qiànCấu tạo嶔 + 嵌 Từ liên quan Gần nghĩa嵌入 · 嵌合 · 嵌塊 · 嵌套 · 嵌接 · 嵌环 · 嵌缝 · 嵌進