嶔巇 qīn xī Pinyin: qīn xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嵚?"。亦作"瑤d"。 2.险峻貌。 Cấu tạo: 嶔 + 巇 (hi)Pinyinqīn xīCấu tạo嶔 + 巇 Từ liên quan Gần nghĩa嵚崎磊落 · 嵚奇 · 嵚岑 · 嵚岩 · 嵚崖 · 嵚崟 · 嵚嵌 · 嵚然