嶷尔

yí ěrnghi nhĩ

Hán Việt: nghi nhĩ · Pinyin: yí ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹嶷然。屹立不动貌。

Cấu tạo: 嶷 (nghi) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嶷然。屹立不动貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等