巇絕 hi tuyệt Hán Việt: hi tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 巇 (hi) + 绝 (tuyệt)Hán Việthi tuyệtCấu tạo巇 + 绝 · hi + tuyệt nghĩa thành phần: hi + tuyệt Từ liên quan Gần nghĩa絕伦 · 絕口 · 絕嗣 · 絕塵 · 絕大 · 絕學 · 絕待 · 絕戶