巡堂
tuần đường
Hán Việt: tuần đường
Tổng quan
tuần đường; kiểm tra tình hình học tập
師長視察學生的上課情形,稱為「巡堂」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thăm lớp
- VietPhrases kiểm tra tình hình học tập
- Tần suất từ tuần đường; kiểm tra tình hình học tập; kiểm tra tình hình học tập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 師長視察學生的上課情形,稱為「巡堂」。