工商行政管理機關

gōng shāng xíng zhèng guǎn lǐ jī guān công thương hành chánh quản lí ki quan

Hán Việt: công thương hành chánh quản lí ki quan · Pinyin: gōng shāng xíng zhèng guǎn lǐ jī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thương) + (hành) + (chánh) + (quản) + (lí) + (ki) + (quan)