工業統計報表制度

gōng yè tǒng jì bào biǎo zhì dù công nghiệp thống kế báo biểu chế độ

Hán Việt: công nghiệp thống kế báo biểu chế độ · Pinyin: gōng yè tǒng jì bào biǎo zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (thống) + (kế) + (báo) + (biểu) + (chế) + (độ)