工資凍結薪水不長
công tư đống kết tân thủy bất trường
Hán Việt: công tư đống kết tân thủy bất trường · Pinyin: gōng zī dòng jié xīn shuǐ bù cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 凍 (đống) + 結 (kết) + 薪 (tân) + 水 (thủy) + 不 (bất) + 長 (trường)