左右勾拳

zuǒ yòu gōu quántả hữu câu quyền

Hán Việt: tả hữu câu quyền · Pinyin: zuǒ yòu gōu quán

Tổng quan

cú móc trái và cú móc phải (quyền anh)

Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 勾 (câu) + 拳 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòn một hai

Eng

  • Cihui left hook and right hook (boxing); the old one-two

Từ liên quan

Gần nghĩa

左右逢源 · 左右为难 · 左右两难 · 左右开弓 · 左右共利 · 左右通政 · 左右手 · 左右袒