巧婦難來無米之炊
xảo phụ nan lai vô mễ chi xuy
Hán Việt: xảo phụ nan lai vô mễ chi xuy · Pinyin: qiǎo fù nán lái wú mǐ zhī chuī
Tổng quan
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 婦 (phụ) + 難 (nan) + 來 (lai) + 無 (vô) + 米 (mễ) + 之 (chi) + 炊 (xuy)