差若毫釐,謬以千里
Pinyin: chā ruò háo lí,miù yǐ qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 差 (soa) + 若 (nhược) + 毫 (hào) + 釐 (li) + , + 謬 (mậu) + 以 (dĩ) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Pinyin: chā ruò háo lí,miù yǐ qiān lǐ
Cấu tạo: 差 (soa) + 若 (nhược) + 毫 (hào) + 釐 (li) + , + 謬 (mậu) + 以 (dĩ) + 千 (thiên) + 里 (lí)