巴士快速交通系統
ba sĩ khoái tốc giao thông hệ thống
Hán Việt: ba sĩ khoái tốc giao thông hệ thống · Pinyin: bā shì kuài sù jiāo tōng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 士 (sĩ) + 快 (khoái) + 速 (tốc) + 交 (giao) + 通 (thông) + 系 (hệ) + 統 (thống)