巴巴咭咭

BA BA KÊ KÊ

Hán Việt: BA BA KÊ KÊ

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 咭 + 咭

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa đủ
  • Biên soạn r.f. barely succeed in handling sth

Eng

  • Cihui 巴巴咭咭 ābajiji r.f. barely succeed in handling sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 咭咭呱呱 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 巴巴拉