巴布拉克卡爾邁勒

bā bù lā kè kǎ ěr mài lēi ba bố lạp khắc tạp nhĩ mại lặc

Hán Việt: ba bố lạp khắc tạp nhĩ mại lặc · Pinyin: bā bù lā kè kǎ ěr mài lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bố) + (lạp) + (khắc) + (tạp) + (nhĩ) + (mại) + (lặc)