巴拿赫不動點定理
ba nã hách bất động điểm định lí
Hán Việt: ba nã hách bất động điểm định lí · Pinyin: bā ná hè bù dòng diǎn dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 拿 (nã) + 赫 (hách) + 不 (bất) + 動 (động) + 點 (điểm) + 定 (định) + 理 (lí)