巴特施塔弗爾施泰因
ba đặc thi tháp phất nhĩ thi thái nhân
Hán Việt: ba đặc thi tháp phất nhĩ thi thái nhân · Pinyin: bā tè shī tǎ fú ěr shī tài yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)