巴特

bā tèba đặc

Hán Việt: ba đặc · Pinyin: bā tè

Tổng quan

Barth hoặc Barthes (tên)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Roland Barthes (1915-1980), nhà phê bình và ký hiệu học người Pháp

Eng

  • Cihui Barth or Barthes (name); Roland Barthes (1915-1980), French critic and semiotician

Đức

  • Handedict Bad (amtlicher Beiname zu Orten mit Heilbädern) (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴特纳 · 巴特瓦族 · 巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先