巴西航空工業公司

bā xī háng kōng gōng yè gōng sī ba tây hàng không công nghiệp công ti

Hán Việt: ba tây hàng không công nghiệp công ti · Pinyin: bā xī háng kōng gōng yè gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + 西 (tây) + (hàng) + (không) + (công) + (nghiệp) + (công) + (ti)