布景制作

bố cảnh chế tác

Hán Việt: bố cảnh chế tác

Tổng quan

Cấu tạo: 佈 (bố) + 景 (cảnh) + 製 (chế) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế cảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scene painting

Eng

  • Cihui scene painting

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作人 · 制作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 制作者 · 布景的 · 製作人