布格韦德尔 bù gé wéi dé ěr·bố cách vi đức nhĩ Hán Việt: bố cách vi đức nhĩ · Pinyin: bù gé wéi dé ěr Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 格 (cách) + 韋 (vi) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Pinyinbù gé wéi dé ěrHán Việtbố cách vi đức nhĩCấu tạo布 + 格 + 韋 + 德 + 爾 · bố + cách + vi + đức + nhĩ nghĩa thành phần: bố + cách + vi + đức + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BurgwedelĐứcHandedict Burgwedel (Stadt in Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa德尔维希 · 德尔菲法 · 德爾圖良