布魯克海文實驗室
bố lỗ khắc hải văn thật nghiệm thất
Hán Việt: bố lỗ khắc hải văn thật nghiệm thất · Pinyin: bù lǔ kè hǎi wén shí yàn shì
Tổng quan
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 文 (văn) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Cihui Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Eng
- CC-CEDICT Brookhaven National Laboratory
- Cihui Brookhaven National Laboratory