帨缨 shuì yīng·thuế anh Hán Việt: thuế anh · Pinyin: shuì yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指妆奁。 Cấu tạo: 帨 (thuế) + 纓 (anh)Pinyinshuì yīngHán Việtthuế anhCấu tạo帨 + 纓 · thuế + anh nghĩa thành phần: thuế + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指妆奁。 Từ liên quan Gần nghĩa纓子 · 纓帽 · 缨子 · 缨帽 · 缨翅目 · 帨巾 · 帨帉 · 帨縭