帨鞶 thuế bàn Hán Việt: thuế bàn Tổng quan Cấu tạo: 帨 (thuế) + 鞶 (bàn)Hán Việtthuế bànCấu tạo帨 + 鞶 · thuế + bàn nghĩa thành phần: thuế + bàn Từ liên quan Gần nghĩa鞶厲 · 鞶囊 · 鞶帶 · 鞶鑑 · 帨巾 · 帨帉 · 帨縭 · 帨纓