帨帉 shuì fēn Pinyin: shuì fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.揩物佩巾。 Cấu tạo: 帨 (thuế) + 帉Pinyinshuì fēnCấu tạo帨 + 帉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.揩物佩巾。 Từ liên quan Gần nghĩa帉帨 · 帉錴 · 帨巾 · 帨縭 · 帨纓 · 帨缡 · 帨缨 · 帨鞶