希奼 xī chà·hi xá Hán Việt: hi xá · Pinyin: xī chà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.希奇惊异。 Cấu tạo: 希 (hi) + 奼 (xá)Pinyinxī chàHán Việthi xáCấu tạo希 + 奼 · hi + xá nghĩa thành phần: hi + xá Từ liên quan Gần nghĩa奼女 · 希世 · 希仁 · 希代 · 希冀 · 希图 · 希圖 · 希奇