帚豲 zhǒu huán Pinyin: zhǒu huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.豪猪。 Cấu tạo: 帚 (trửu) + 豲Pinyinzhǒu huánCấu tạo帚 + 豲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.豪猪。 Từ liên quan Gần nghĩa帚姑 · 帚子 · 帚星 · 帚柄 · 帚虫 · 豲戎 · 豲猪 · 豲豬