豲戎

huán róng

Pinyin: huán róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代戎族。

Cấu tạo: 豲 + 戎 (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代戎族。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戎事 · 戎功 · 戎器 · 戎帳 · 戎幕 · 戎服 · 戎机 · 戎機