帶有metco氧化陶瓷塗層的

dài yǒu m e t c o yǎng huà táo cí tú céng de

Pinyin: dài yǒu m e t c o yǎng huà táo cí tú céng de

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (hữu) + m + e + t + c + o + (dưỡng) + (hóa) + (đào) + (từ) + (đồ) + (tằng) + (đích)