帳帟

zhàng yì

Pinyin: zhàng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帐幕。

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 帟

Từ liên quan

Gần nghĩa

帐内 · 帳單 · 帳號 · 帐外 · 帳子 · 帳簾 · 帐帷 · 帳幔