帳簾

zhàng liántrướng liêm

Hán Việt: trướng liêm · Pinyin: zhàng lián

Tổng quan

rèm cửa

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 簾 (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rèm
  • Google Alex v6 rèm cửa
  • Tần suất từ rèm cửa
  • Biên soạn 帳簾 hànglián n. screens/curtains for doors/windows M:²dào

Eng

  • Cihui drapery
  • Tần suất từ 帳簾 hànglián n. screens/curtains for doors/windows M:²dào

Đức

  • Handedict Drapierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

帐内 · 帳單 · 帳號 · 帐外 · 帳子 · 帐帷 · 帳幔 · 帳幕