帶書脊浮雕裝飾的裝訂
đái thư tích phù điêu trang sức đích trang đính
Hán Việt: đái thư tích phù điêu trang sức đích trang đính · Pinyin: dài shū jǐ fú diāo zhuāng shì de zhuāng dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 書 (thư) + 脊 (tích) + 浮 (phù) + 雕 (điêu) + 裝 (trang) + 飾 (sức) + 的 (đích) + 裝 (trang) + 訂 (đính)