常綠闊葉落葉闊葉混交林
thường lục khoát diệp lạc diệp khoát diệp hỗn giao lâm
Hán Việt: thường lục khoát diệp lạc diệp khoát diệp hỗn giao lâm · Pinyin: cháng lǜ kuò yè luò yè kuò yè hùn jiāo lín
Tổng quan
Cấu tạo: 常 (thường) + 綠 (lục) + 闊 (khoát) + 葉 (diệp) + 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 闊 (khoát) + 葉 (diệp) + 混 (hỗn) + 交 (giao) + 林 (lâm)