帽簷

mạo diêm

Hán Việt: mạo diêm

Tổng quan

vành mũ

新华 · Tân Hoa Đại lục

帽子的邊緣。唐.李商隱〈飲席代官妓贈兩從事〉詩:「新人橋上著春衫,舊主江邊側帽簷。」也作「帽檐」。

Cấu tạo: 帽 (mạo) + 簷 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vành mũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帽子的邊緣。唐.李商隱〈飲席代官妓贈兩從事〉詩:「新人橋上著春衫,舊主江邊側帽簷。」也作「帽檐」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽耳