幅射

fú shèphúc xạ

Hán Việt: phúc xạ · Pinyin: fú shè

Tổng quan

biến thể của 輻射

Cấu tạo: 幅 (phúc) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 辐射

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi radiated

Eng

  • Cihui variant of 輻射; 辐射

Đức

  • Handedict ausstrahlen, strahlen

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影