平原縣

píng yuán xiànbình nguyên huyền

Hán Việt: bình nguyên huyền · Pinyin: píng yuán xiàn

Tổng quan

huyện Bình Nguyên ở Đức Châu 德州[dé zhōu], Sơn Đông

Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Bình Nguyên ở Đức Châu 德州, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Pingyuan county in Dezhou 德州, Shandong

Đức

  • Handedict Pingyuan (Kreis in Shandong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平原鷚 · 平原 · 平原的居民 · 平原君 · 平原客 · 平原期 · 平原繡 · 平原绣