平心易氣

píng xīn yì qì bình tâm dịch khí

Hán Việt: bình tâm dịch khí · Pinyin: píng xīn yì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tâm) + (dịch) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心平氣和、態度冷靜。《宋子語類輯略.卷六.訓門人》:「公看文字仔細,卻是急性太忙逼都亂了,又是硬鑽鑿求道理,不能平心易氣看。」也作「平心定氣」、「平心靜氣」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心平气和

Từ trái nghĩa

大发雷霆 · 意气用事 · 暴跳如雷