年生產能力利用率
niên sanh sản năng lực lợi dụng suất
Hán Việt: niên sanh sản năng lực lợi dụng suất · Pinyin: nián shēng chǎn néng lì lì yòng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 能 (năng) + 力 (lực) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 率 (suất)